kịch bản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản thảo chi tiết của một vở kịch, một bộ phim hoặc một chương trình truyền hình: "Kịch bản" là văn bản ghi lại toàn bộ nội dung, bao gồm lời thoại của nhân vật, chỉ dẫn sân khấu, mô tả bối cảnh và diễn biến cốt truyện, dùng để dàn dựng thành tác phẩm.
- Kế hoạch hoặc trình tự dự kiến cho một sự kiện, một hoạt động: "Kịch bản" còn được dùng với nghĩa mở rộng, chỉ một bản phác thảo các tình huống và hành động có thể xảy ra theo một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà văn đang hoàn thiện kịch bản cho vở kịch mới. (Tác giả đang hoàn thiện bản thảo cho vở kịch mới.)
- Đạo diễn yêu cầu chỉnh sửa kịch bản phim nhiều lần. (Đạo diễn yêu cầu sửa chữa bản thảo phim nhiều lần.)
- Chúng tôi đã lập kịch bản cho buổi lễ khai mạc rất cẩn thận. (Chúng tôi đã lập kế hoạch chi tiết cho buổi lễ khai mạc rất cẩn thận.)
- Các chuyên gia dự báo nhiều kịch bản phát triển kinh tế khác nhau. (Các chuyên gia dự báo nhiều kế hoạch/tình huống phát triển kinh tế khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kịch bản có sẵn": chỉ một kế hoạch hoặc trình tự đã được soạn sẵn từ trước, thường dùng trong các tình huống cần ứng phó nhanh.
- Đội cứu hộ đã hành động theo kịch bản có sẵn. (Đội cứu hộ đã hành động theo kế hoạch đã được chuẩn bị sẵn.)
"viết kịch bản": hành động sáng tạo ra nội dung cho một tác phẩm sân khấu, điện ảnh.
- Công việc viết kịch bản đòi hỏi rất nhiều sáng tạo. (Công việc sáng tác bản thảo đòi hỏi rất nhiều sáng tạo.)
Biến thể và từ liên quan
- Kịch (dt): tác phẩm sân khấu, thường có xung đột và được diễn bởi các diễn viên.
- Biên kịch (dt): người chuyên viết kịch bản.
- Kịch tính (dt): tính chất căng thẳng, hấp dẫn như trong kịch.
- Kịch bản gốc: chỉ kịch bản đầu tiên, nguyên bản, chưa qua chỉnh sửa.
- Kịch bản phân cảnh: bản kịch bản chi tiết hơn, đã được chia thành các cảnh quay cụ thể (dùng trong điện ảnh, truyền hình).
Từ đồng nghĩa
- Kế hoạch: bản dự kiến các công việc sẽ làm (thường dùng cho nghĩa mở rộng).
- Bản thảo: bản viết nháp, chưa hoàn chỉnh của một tác phẩm.
- Kế hoạch chi tiết: bản mô tả tỉ mỉ các bước thực hiện.
Các cụm từ liên quan
Đạo diễn theo kịch bản: chỉ việc dàn dựng, chỉ đạo diễn xuất dựa hoàn toàn vào nội dung đã viết sẵn.
- Vị đạo diễn nổi tiếng luôn đạo diễn theo kịch bản rất sát. (Vị đạo diễn nổi tiếng luôn dàn dựng rất sát theo nội dung đã viết.)
Lệch kịch bản: chỉ tình huống diễn ra khác với những gì đã được dự tính hoặc lên kế hoạch trước đó.
- Buổi thảo luận đã lệch kịch bản hoàn toàn so với dự kiến. (Buổi thảo luận đã diễn ra hoàn toàn khác so với dự kiến.)
Thành ngữ, cách nói liên quan
Sống theo kịch bản: ám chỉ một cuộc sống hoặc cách hành xử được sắp đặt, dàn dựng trước, thiếu tự nhiên.
- Anh ấy dường như đang sống theo một kịch bản do chính mình viết ra. (Anh ấy dường như đang sống theo một kế hoạch do chính mình vạch sẵn.)
Kịch bản tồi: thường dùng để chê một cốt truyện, một kế hoạch có nhiều điểm vô lý, thiếu thuyết phục.
- Bộ phim có dàn diễn viên đẹp nhưng kịch bản tồi. (Bộ phim có dàn diễn viên đẹp nhưng nội dung cốt truyện lại dở.)
- dt (H. kịch: bản kịch; bản: tập sách) Vở kịch được viết ra: Người viết kịch bản được hưởng tiền nhuận bút.